глы́ба глыба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tảng, khối, địa khối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchглы́баглы́бы
Sinh cáchглы́быглыб
Tặng cáchглы́беглы́бам
Đối cáchглы́буглы́бы
Công cụ cáchглы́бойглы́бами
Giới cáchглы́беглы́бах

Ví dụ

  • глыба земли
    tảng đất, khối đất lớn
  • каменная глыба
    tảng (khối) đá