глы́ба
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tảng, khối, địa khối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | глы́ба | глы́бы |
| Sinh cách | глы́бы | глыб |
| Tặng cách | глы́бе | глы́бам |
| Đối cách | глы́бу | глы́бы |
| Công cụ cách | глы́бой | глы́бами |
| Giới cách | глы́бе | глы́бах |
Ví dụ
- глыба землиtảng đất, khối đất lớn
- каменная глыбаtảng (khối) đá