глуши́тель глушитель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Giảm âm, tiêu âm, giảm tiếng vang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchглуши́тельглуши́тели
Sinh cáchглуши́теляглуши́телей
Tặng cáchглуши́телюглуши́телям
Đối cáchглуши́тельглуши́тели
Công cụ cáchглуши́телемглуши́телями
Giới cáchглуши́телеглуши́телях