глумле́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- Hành hạ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | глумле́ние | глумле́ния |
| Sinh cách | глумле́ния | глумле́ний |
| Tặng cách | глумле́нию | глумле́ниям |
| Đối cách | глумле́ние | глумле́ния |
| Công cụ cách | глумле́нием | глумле́ниями |
| Giới cách | глумле́нии | глумле́ниях |