глуми́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hành hạ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | глумлю́сь |
| ты | глуми́шься |
| он / она / оно | глуми́тся |
| мы | глуми́мся |
| вы | глуми́тесь |
| они | глумя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | глуми́лся |
| Giống cái | глуми́лась |
| Giống trung | глуми́лось |
| Số nhiều | глуми́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | глуми́сь |
| Số nhiều | глуми́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | глумя́щийся | глуми́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | глумя́сь | глумившись |