глубокомы́слие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- nghiêm trọngсерьёзностьsự
- Thâm thúy, sâu sắc, sâu xa
- vẻ đầy ý nghĩaмногозначительность
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | глубокомы́слие | глубокомы́слия |
| Sinh cách | глубокомы́слия | глубокомы́слий |
| Tặng cách | глубокомы́слию | глубокомы́слиям |
| Đối cách | глубокомы́слие | глубокомы́слия |
| Công cụ cách | глубокомы́слием | глубокомы́слиями |
| Giới cách | глубокомы́слии | глубокомы́слиях |