глото́чек глоточек

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. ngụm nhỏ, chút ít

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchглото́чекглото́чки
Sinh cáchглото́чкаглото́чков
Tặng cáchглото́чкуглото́чкам
Đối cáchглото́чекглото́чки
Công cụ cáchглото́чкомглото́чками
Giới cáchглото́чкеглото́чках