гло́сса
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ghi chú, chú thích, lời giải thíchзаметка
- từ gốc, từ chính, mục từзаметка
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гло́сса | гло́ссы |
| Sinh cách | гло́ссы | гло́сс |
| Tặng cách | гло́ссе | гло́ссам |
| Đối cách | гло́ссу | гло́ссы |
| Công cụ cách | гло́ссой, гло́ссою | гло́ссами |
| Giới cách | гло́ссе | гло́ссах |