глобали́зм глобализм

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. chủ nghĩa toàn cầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchглобали́зм—
Sinh cáchглобали́зма—
Tặng cáchглобали́зму—
Đối cáchглобали́зм—
Công cụ cáchглобали́змом—
Giới cáchглобали́зме—