глици́ния глициния

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hoàng đậu, đậu thơmWistaria

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchглици́нияглици́нии
Sinh cáchглици́нииглици́ний
Tặng cáchглици́нииглици́ниям
Đối cáchглици́ниюглици́нии
Công cụ cáchглици́нией, глици́ниеюглици́ниями
Giới cáchглици́нииглици́ниях