глиптоте́ка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bảo tàng điêu khắc cổ, bảo tàng khắc đá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | глиптоте́ка | глиптоте́ки |
| Sinh cách | глиптоте́ки | глиптоте́к |
| Tặng cách | глиптоте́ке | глиптоте́кам |
| Đối cách | глиптоте́ку | глиптоте́ки |
| Công cụ cách | глиптоте́кой, глиптоте́кою | глиптоте́ками |
| Giới cách | глиптоте́ке | глиптоте́ках |