гли́птика глиптика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. điêu khắc cổ, nghệ thuật khắc đá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгли́птикагли́птики
Sinh cáchгли́птикигли́птик
Tặng cáchгли́птикегли́птикам
Đối cáchгли́птикугли́птики
Công cụ cáchгли́птикой, гли́птикоюгли́птиками
Giới cáchгли́птикегли́птиках