гли́птика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- điêu khắc cổ, nghệ thuật khắc đá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гли́птика | гли́птики |
| Sinh cách | гли́птики | гли́птик |
| Tặng cách | гли́птике | гли́птикам |
| Đối cách | гли́птику | гли́птики |
| Công cụ cách | гли́птикой, гли́птикою | гли́птиками |
| Giới cách | гли́птике | гли́птиках |