гле́тчер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Băng hà, sông băng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гле́тчер | гле́тчеры |
| Sinh cách | гле́тчера | гле́тчеров |
| Tặng cách | гле́тчеру | гле́тчерам |
| Đối cách | гле́тчер | гле́тчеры |
| Công cụ cách | гле́тчером | гле́тчерами |
| Giới cách | гле́тчере | гле́тчерах |