глауко́ма глаукома

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Glôcom, tăng nhãn áp, thiên đầu thống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchглауко́маглауко́мы
Sinh cáchглауко́мыглауко́м
Tặng cáchглауко́меглауко́мам
Đối cáchглауко́муглауко́мы
Công cụ cáchглауко́мой, глауко́моюглауко́мами
Giới cáchглауко́меглауко́мах