гла́сная
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nguyên âm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гла́сная | гла́сные |
| Sinh cách | гла́сной | гла́сных |
| Tặng cách | гла́сной | гла́сным |
| Đối cách | гла́сную | гла́сные |
| Công cụ cách | гла́сной | гла́сными |
| Giới cách | гла́сной | гла́сных |