Từ điển

    глас

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Tiếng, tiếng nói

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchгла́с—
    Sinh cáchгла́са—
    Tặng cáchгла́су—
    Đối cáchгла́с—
    Công cụ cáchгла́сом—
    Giới cáchгла́се—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)