глас
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Tiếng, tiếng nói
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гла́с | — |
| Sinh cách | гла́са | — |
| Tặng cách | гла́су | — |
| Đối cách | гла́с | — |
| Công cụ cách | гла́сом | — |
| Giới cách | гла́се | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гла́с | — |
| Sinh cách | гла́са | — |
| Tặng cách | гла́су | — |
| Đối cách | гла́с | — |
| Công cụ cách | гла́сом | — |
| Giới cách | гла́се | — |