гла́нды
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hạch hạnh nhân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гла́нда | гла́нды |
| Sinh cách | гла́нды | гланд |
| Tặng cách | гла́нде | гла́ндам |
| Đối cách | гла́нду | гла́нды |
| Công cụ cách | гла́ндой | гла́ндами |
| Giới cách | гла́нде | гла́ндах |
Ví dụ
- удалить гландыcắt bỏ hạch hạnh nhân