глазурова́ть
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- phủ đường, phủ sô-cô-la, phủ men
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | глазуру́ю |
| ты | глазуру́ешь |
| он / она / оно | глазуру́ет |
| мы | глазуру́ем |
| вы | глазуру́ете |
| они | глазуру́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | глазурова́л |
| Giống cái | глазурова́ла |
| Giống trung | глазурова́ло |
| Số nhiều | глазурова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | глазуру́й |
| Số nhiều | глазуру́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | глазуру́ющий | глазурова́вший |
| Bị động | глазуруемый | глазуро́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | глазуру́я | глазуровавши |