глазни́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- bác sĩ chữa mắt, nhãn sĩврачthầy thuốc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | глазни́к | глазники́ |
| Sinh cách | глазника́ | глазнико́в |
| Tặng cách | глазнику́ | глазника́м |
| Đối cách | глазника́ | глазнико́в |
| Công cụ cách | глазнико́м | глазника́ми |
| Giới cách | глазнике́ | глазника́х |