глазение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự nhìn chằm chằm, sự ngước nhìn, sự há hốc miệng, sự nhìn ngó

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchглазе́ниеглазе́ния
Sinh cáchглазе́нияглазе́ний
Tặng cáchглазе́ниюглазе́ниям
Đối cáchглазе́ниеглазе́ния
Công cụ cáchглазе́ниемглазе́ниями
Giới cáchглазе́нииглазе́ниях