гла́женье глаженье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự là, việc là, công việc là

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгла́женьегла́женья
Sinh cáchгла́женьягла́жений
Tặng cáchгла́женьюгла́женьям
Đối cáchгла́женьегла́женья
Công cụ cáchгла́женьемгла́женьями
Giới cáchгла́женьегла́женьях