глаголющий

tính từ

Nghĩa

  1. đang nói, đang tuyên bố

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchглаголющийглаголющееглаголющаяглаголющие
Sinh cáchглаголющегоглаголющегоглаголющейглаголющих
Tặng cáchглаголющемуглаголющемуглаголющейглаголющим
Đối cáchглаголющего, глаголющийглаголющееглаголющуюглаголющих, глаголющие
Công cụ cáchглаголющимглаголющимглаголющей, глаголющеюглаголющими
Giới cáchглаголющемглаголющемглаголющейглаголющих

глаго́лать глаголать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. diễn thuyết, nói chuyện
  2. nói
  3. thốt lên

Chia động từ

Hiện tại
яглаго́лю
тыглаго́лешь
он / она / оноглаго́лет
мыглаго́лем
выглаго́лете
ониглаго́лют
Quá khứ
Giống đựcглаго́лал
Giống cáiглаго́лала
Giống trungглаго́лало
Số nhiềuглаго́лали
Mệnh lệnh
Số ítглаго́ль
Số nhiềuглаго́льте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngглаголющийглаголавший
Bị độngглаголемыйглаголанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từглаго́ляглаголав, глаголавши