главко́м главком

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. tổng tư lệnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchглавко́мглавко́мы
Sinh cáchглавко́маглавко́мов
Tặng cáchглавко́муглавко́мам
Đối cáchглавко́маглавко́мов
Công cụ cáchглавко́момглавко́мами
Giới cáchглавко́меглавко́мах

главк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cụcглавное управлениеtổng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchглавкгла́вки
Sinh cáchгла́вкагла́вков
Tặng cáchгла́вкугла́вкам
Đối cáchглавкгла́вки
Công cụ cáchгла́вкомгла́вками
Giới cáchгла́вкегла́вках