главк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cụcглавное управлениеtổng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchглавкгла́вки
Sinh cáchгла́вкагла́вков
Tặng cáchгла́вкугла́вкам
Đối cáchглавкгла́вки
Công cụ cáchгла́вкомгла́вками
Giới cáchгла́вкегла́вках