главе́нствовать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chi phối, thống trịгосподствовать
- Chiếm ưu thế
- dẫn đầu, cầm đầuвозглавлять
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | главе́нствую |
| ты | главе́нствуешь |
| он / она / оно | главе́нствует |
| мы | главе́нствуем |
| вы | главе́нствуете |
| они | главе́нствуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | главе́нствовал |
| Giống cái | главе́нствовала |
| Giống trung | главе́нствовало |
| Số nhiều | главе́нствовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | главе́нствуй |
| Số nhiều | главе́нствуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | главе́нствующий | главе́нствовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | главе́нствуя | главенствовавши |