главвра́ч
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- bác sĩ trưởngглавный врач
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | главвра́ч | главврачи́ |
| Sinh cách | главврача́ | главвраче́й |
| Tặng cách | главврачу́ | главврача́м |
| Đối cách | главврача́ | главвраче́й |
| Công cụ cách | главврачо́м | главврача́ми |
| Giới cách | главвраче́ | главврача́х |