ги́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thuyền đua, thuyền chèo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ги́чка | ги́чки |
| Sinh cách | ги́чки | ги́чек |
| Tặng cách | ги́чке | ги́чкам |
| Đối cách | ги́чку | ги́чки |
| Công cụ cách | ги́чкой, ги́чкою | ги́чками |
| Giới cách | ги́чке | ги́чках |