ги́тов гитов

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dây cuốn buồm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchги́товги́товы
Sinh cáchги́товаги́товов
Tặng cáchги́товуги́товам
Đối cáchги́товги́товы
Công cụ cáchги́товомги́товами
Giới cáchги́товеги́товах