ги́тлеровец гитлеровец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người theo Hít-le
  2. người theo Hít-le, đảng viên Quốc xã

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchги́тлеровецги́тлеровцы
Sinh cáchги́тлеровцаги́тлеровцев
Tặng cáchги́тлеровцуги́тлеровцам
Đối cáchги́тлеровцаги́тлеровцев
Công cụ cáchги́тлеровцемги́тлеровцами
Giới cáchги́тлеровцеги́тлеровцах