гистогра́мма гистограмма

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. biểu đồ cột, biểu đồ thanh
  2. sơ đồ khối
  3. biểu đồ cột
  4. biểu đồ tần suất, biểu đồ histogram
  5. biểu đồ dải, biểu đồ thanh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгистогра́ммагистогра́ммы
Sinh cáchгистогра́ммыгистогра́мм
Tặng cáchгистогра́ммегистогра́ммам
Đối cáchгистогра́ммугистогра́ммы
Công cụ cáchгистогра́ммойгистогра́ммами
Giới cáchгистогра́ммегистогра́ммах