Từ điển

    ги́ря гиря

    danh từgiống cáibất động vật

    Nghĩa

    1. cânвесоваяquả, trái
    2. quả lắcу часов

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchги́ряги́ри
    Sinh cáchги́риги́рь
    Tặng cáchги́реги́рям
    Đối cáchги́рюги́ри
    Công cụ cáchги́рей, ги́реюги́рями
    Giới cáchги́реги́рях

    Từ liên quan

    гирево́й
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)