ги́рька гирька

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. quả cân nhỏ, chì câu, vật nặng nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchги́рькаги́рьки
Sinh cáchги́рькиги́рек
Tặng cáchги́рькеги́рькам
Đối cáchги́рькуги́рьки
Công cụ cáchги́рькой, ги́рькоюги́рьками
Giới cáchги́рькеги́рьках