гироско́п гироскоп

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. con quay hồi chuyển
  2. Máy hồi chuyển, con quay hồi chuyển, đồng hồ con quay, dụng cụ kiểu con quay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгироско́пгироско́пы
Sinh cáchгироско́пагироско́пов
Tặng cáchгироско́пугироско́пам
Đối cáchгироско́пгироско́пы
Công cụ cáchгироско́помгироско́пами
Giới cáchгироско́пегироско́пах