гироско́п
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- con quay hồi chuyển
- Máy hồi chuyển, con quay hồi chuyển, đồng hồ con quay, dụng cụ kiểu con quay
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гироско́п | гироско́пы |
| Sinh cách | гироско́па | гироско́пов |
| Tặng cách | гироско́пу | гироско́пам |
| Đối cách | гироско́п | гироско́пы |
| Công cụ cách | гироско́пом | гироско́пами |
| Giới cách | гироско́пе | гироско́пах |