гироко́мпас
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- la bàn con quay, la bàn hồi chuyển
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гироко́мпас | гироко́мпасы |
| Sinh cách | гироко́мпаса | гироко́мпасов |
| Tặng cách | гироко́мпасу | гироко́мпасам |
| Đối cách | гироко́мпас | гироко́мпасы |
| Công cụ cách | гироко́мпасом | гироко́мпасами |
| Giới cách | гироко́мпасе | гироко́мпасах |