гирля́нда гирлянда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tràng hoa, dây hoa, dây xúc xích

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгирля́ндагирля́нды
Sinh cáchгирля́ндыгирля́нд
Tặng cáchгирля́ндегирля́ндам
Đối cáchгирля́ндугирля́нды
Công cụ cáchгирля́ндойгирля́ндами
Giới cáchгирля́ндегирля́ндах

Ví dụ

  • украшать гирляндми
    trang hoàng bằng tràng hoa