гипсу́ющий гипсующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang bó bộtin plaster
  2. đang trát thạch cao

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгипсу́ющийгипсу́ющеегипсу́ющаягипсу́ющие
Sinh cáchгипсу́ющегогипсу́ющегогипсу́ющейгипсу́ющих
Tặng cáchгипсу́ющемугипсу́ющемугипсу́ющейгипсу́ющим
Đối cáchгипсу́ющего, гипсу́ющийгипсу́ющеегипсу́ющуюгипсу́ющих, гипсу́ющие
Công cụ cáchгипсу́ющимгипсу́ющимгипсу́ющей, гипсу́ющеюгипсу́ющими
Giới cáchгипсу́ющемгипсу́ющемгипсу́ющейгипсу́ющих

гипсова́ть гипсовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bó bột, đắp bột

Chia động từ

Hiện tại
ягипсу́ю
тыгипсу́ешь
он / она / оногипсу́ет
мыгипсу́ем
выгипсу́ете
онигипсу́ют
Quá khứ
Giống đựcгипсова́л
Giống cáiгипсова́ла
Giống trungгипсова́ло
Số nhiềuгипсова́ли
Mệnh lệnh
Số ítгипсу́й
Số nhiềuгипсу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгипсу́ющийгипсова́вший
Bị độngгипсуемыйгипсованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгипсу́ягипсовавши