гипсоме́трия гипсометрия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phép đo độ cao, kỹ thuật đo độ cao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгипсоме́триягипсоме́трии
Sinh cáchгипсоме́триигипсоме́трий
Tặng cáchгипсоме́триигипсоме́триям
Đối cáchгипсоме́триюгипсоме́трии
Công cụ cáchгипсоме́трией, гипсоме́триеюгипсоме́триями
Giới cáchгипсоме́триигипсоме́триях