ги́псовый гипсовый

tính từ

Nghĩa

  1. thạch caoиз гипсаbằng
  2. thạch caothuộc về

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchги́псовыйги́псовоеги́псоваяги́псовые
Sinh cáchги́псовогоги́псовогоги́псовойги́псовых
Tặng cáchги́псовомуги́псовомуги́псовойги́псовым
Đối cáchги́псовый, ги́псовогоги́псовоеги́псовуюги́псовые, ги́псовых
Công cụ cáchги́псовымги́псовымги́псовой, ги́псовоюги́псовыми
Giới cáchги́псовомги́псовомги́псовойги́псовых
Dạng ngắnги́псовги́псовоги́псоваги́псовы

Ví dụ

  • гипсовая повязка
    băng quấn thạch cao, băng bột