гипсова́ть гипсовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bó bột, đắp bột

Chia động từ

Hiện tại
ягипсу́ю
тыгипсу́ешь
он / она / оногипсу́ет
мыгипсу́ем
выгипсу́ете
онигипсу́ют
Quá khứ
Giống đựcгипсова́л
Giống cáiгипсова́ла
Giống trungгипсова́ло
Số nhiềuгипсова́ли
Mệnh lệnh
Số ítгипсу́й
Số nhiềuгипсу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгипсу́ющийгипсова́вший
Bị độngгипсуемыйгипсованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгипсу́ягипсовавши