гипсова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bó bột, đắp bột
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | гипсу́ю |
| ты | гипсу́ешь |
| он / она / оно | гипсу́ет |
| мы | гипсу́ем |
| вы | гипсу́ете |
| они | гипсу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | гипсова́л |
| Giống cái | гипсова́ла |
| Giống trung | гипсова́ло |
| Số nhiều | гипсова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | гипсу́й |
| Số nhiều | гипсу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | гипсу́ющий | гипсова́вший |
| Bị động | гипсуемый | гипсованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | гипсу́я | гипсовавши |