гипсова́ние гипсование

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. bó bột
  2. trát thạch cao, phủ thạch cao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгипсова́ниегипсова́ния
Sinh cáchгипсова́ниягипсова́ний
Tặng cáchгипсова́ниюгипсова́ниям
Đối cáchгипсова́ниегипсова́ния
Công cụ cáchгипсова́ниемгипсова́ниями
Giới cáchгипсова́ниигипсова́ниях