гипнотизёр
danh từđộng vật
Nghĩa
- người thôi miênnhà
- nhà thôi miên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гипнотизёр | гипнотизёры |
| Sinh cách | гипнотизёра | гипнотизёров |
| Tặng cách | гипнотизёру | гипнотизёрам |
| Đối cách | гипнотизёра | гипнотизёров |
| Công cụ cách | гипнотизёром | гипнотизёрами |
| Giới cách | гипнотизёре | гипнотизёрах |