гипноти́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thôi miên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гипноти́зм | гипноти́змы |
| Sinh cách | гипноти́зма | гипноти́змов |
| Tặng cách | гипноти́зму | гипноти́змам |
| Đối cách | гипноти́зм | гипноти́змы |
| Công cụ cách | гипноти́змом | гипноти́змами |
| Giới cách | гипноти́зме | гипноти́змах |