гипнотизи́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể загипнотизи́роватьthôi miên
Nghĩa
- thôi miên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | гипнотизи́рую |
| ты | гипнотизи́руешь |
| он / она / оно | гипнотизи́рует |
| мы | гипнотизи́руем |
| вы | гипнотизи́руете |
| они | гипнотизи́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | гипнотизи́ровал |
| Giống cái | гипнотизи́ровала |
| Giống trung | гипнотизи́ровало |
| Số nhiều | гипнотизи́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | гипнотизи́руй |
| Số nhiều | гипнотизи́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | гипнотизи́рующий | гипнотизи́ровавший |
| Bị động | гипнотизи́руемый | гипнотизированный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | гипнотизи́руя | гипнотизировавши |