гипно́з гипноз

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. thôi miênсостояниеtrạng thái
  2. thôi miênсила внушенияthuật, phép

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгипно́з—
Sinh cáchгипно́за—
Tặng cáchгипно́зу—
Đối cáchгипно́з—
Công cụ cáchгипно́зом—
Giới cáchгипно́зе—

Ví dụ

  • быть под гипнозом
    bị thôi miên
  • лечить гипнозом
    điều trị bằng thôi miên