гипертони́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tăng huyết áp, tăng trương lực
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гипертони́я | гипертони́и |
| Sinh cách | гипертони́и | гипертони́й |
| Tặng cách | гипертони́и | гипертони́ям |
| Đối cách | гипертони́ю | гипертони́и |
| Công cụ cách | гипертони́ей, гипертони́ею | гипертони́ями |
| Giới cách | гипертони́и | гипертони́ях |