гиперо́ним
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- từ thượng danh
- từ bao nghĩa
- từ cấp trên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гиперо́ним | гиперо́нимы |
| Sinh cách | гиперо́нима | гиперо́нимов |
| Tặng cách | гиперо́ниму | гиперо́нимам |
| Đối cách | гиперо́ним | гиперо́нимы |
| Công cụ cách | гиперо́нимом | гиперо́нимами |
| Giới cách | гиперо́ниме | гиперо́нимах |