гипереми́я гиперемия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự sung huyết
  2. đỏ bừng mặt, đỏ mặt
  3. sung huyết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгипереми́ягипереми́и
Sinh cáchгипереми́игипереми́й
Tặng cáchгипереми́игипереми́ям
Đối cáchгипереми́югипереми́и
Công cụ cáchгипереми́ей, гипереми́еюгипереми́ями
Giới cáchгипереми́игипереми́ях