гипереми́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự sung huyết
- đỏ bừng mặt, đỏ mặt
- sung huyết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гипереми́я | гипереми́и |
| Sinh cách | гипереми́и | гипереми́й |
| Tặng cách | гипереми́и | гипереми́ям |
| Đối cách | гипереми́ю | гипереми́и |
| Công cụ cách | гипереми́ей, гипереми́ею | гипереми́ями |
| Giới cách | гипереми́и | гипереми́ях |