гине́я гинея

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đồng guinea, đơn vị tiền tệ cũ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгине́ягине́и
Sinh cáchгине́игине́й
Tặng cáchгине́егине́ям
Đối cáchгине́югине́и
Công cụ cáchгине́ей, гине́еюгине́ями
Giới cáchгине́егине́ях