гине́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đồng guinea, đơn vị tiền tệ cũ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гине́я | гине́и |
| Sinh cách | гине́и | гине́й |
| Tặng cách | гине́е | гине́ям |
| Đối cách | гине́ю | гине́и |
| Công cụ cách | гине́ей, гине́ею | гине́ями |
| Giới cách | гине́е | гине́ях |