гинеко́лог
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Bác sĩ phụ khoa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гинеко́лог | гинеко́логи |
| Sinh cách | гинеко́лога | гинеко́логов |
| Tặng cách | гинеко́логу | гинеко́логам |
| Đối cách | гинеко́лога | гинеко́логов |
| Công cụ cách | гинеко́логом | гинеко́логами |
| Giới cách | гинеко́логе | гинеко́логах |