гимнастёрка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- áo quân phục
- áo quân phục kiểu Nga
- áo quân phục mặc ngoài quần
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гимнастёрка | гимнастёрки |
| Sinh cách | гимнастёрки | гимнастёрок |
| Tặng cách | гимнастёрке | гимнастёркам |
| Đối cách | гимнастёрку | гимнастёрки |
| Công cụ cách | гимнастёркой, гимнастёркою | гимнастёрками |
| Giới cách | гимнастёрке | гимнастёрках |
