гимна́стка гимнастка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. vận động viên thể dục dụng cụ
  2. nữ vận động viên thể dục dụng cụ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгимна́сткагимна́стки
Sinh cáchгимна́сткигимна́сток
Tặng cáchгимна́сткегимна́сткам
Đối cáchгимна́сткугимна́сток
Công cụ cáchгимна́сткой, гимна́сткоюгимна́стками
Giới cáchгимна́сткегимна́стках