гимна́стка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- vận động viên thể dục dụng cụ
- nữ vận động viên thể dục dụng cụ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гимна́стка | гимна́стки |
| Sinh cách | гимна́стки | гимна́сток |
| Tặng cách | гимна́стке | гимна́сткам |
| Đối cách | гимна́стку | гимна́сток |
| Công cụ cách | гимна́сткой, гимна́сткою | гимна́стками |
| Giới cách | гимна́стке | гимна́стках |